coral necklace

Học thuật
Thân thiện
coral necklace

A child finds a delicate coral necklace on the sandy beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một loài thực vật: "coral necklace" tên gọi tiếng Anh của một loài cây thân thảo hàng năm, không lông, rễ cái mảnh mọc thành cụm hoa màu trắng. Loài cây này thường được tìm thấykhu vực Tây Âu, đặc biệt vùng Tây Địa Trung Hải các vùng ven biển Đại Tây Dương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We found a patch of coral necklace growing near the coastal dunes. (Chúng tôi tìm thấy một đám cây coral necklace mọc gần các đụn cát ven biển.)
    • The delicate white flowers of the coral necklace are easily recognizable. (Những bông hoa trắng tinh tế của cây coral necklace rất dễ nhận biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh thực vật học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành thực vật học, sinh thái học hoặc hướng dẫn thực địa để nhận dạng loài.
    • The field guide lists coral necklace as a species native to Atlantic coastal areas. (Sách hướng dẫn thực địa liệt kê coral necklace như một loài bản địa của các khu vực ven biển Đại Tây Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Tên khoa học: (Đây tên khoa học chính thức của loài cây được gọi là "coral necklace").
  • Tên gọi khác: Trong một số ngữ cảnh, có thể được gọi đơn giản "illecebrum".
Từ đồng nghĩa
  • Illecebrum: Tên chi của loài cây này, đôi khi được dùng để chỉ chính loài .
  • Knawel (một cách gọi chung): Một tên gọi chung cho các loài trong họ Caryophyllaceae, họ hàng của coral necklace, nhưng đây không phải từ đồng nghĩa chính xác.
coral necklace

A child finds a delicate coral necklace on the sandy beach.

Noun
  1. loài cây không lông, rễ cái mảnh, các cụm hoa màu trắng, mọcphía tây Châu Âu, Địa Trung Hải hay biển Đại tây Dương